se déborder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự phản thân (Verbe pronominal):
- Tràn bờ (sông, hồ): Chỉ hành động của một dòng sông hoặc vùng nước khi nước dâng cao vượt quá bờ và chảy ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ tự phản thân:
- Pendant les fortes pluies, la rivière a failli se déborder. (Trong cơn mưa lớn, con sông suýt nữa thì tràn bờ.)
- Selon les anciens récits, le fleuve s'était débordé à plusieurs reprises. (Theo những ghi chép xưa, con sông đã tràn bờ nhiều lần.)
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ có cách dùng cổ (từ cũ, nghĩa cũ) trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, để diễn đạt ý "tràn bờ", người ta thường sử dụng cụm động từ "déborder de son lit" (tràn ra khỏi lòng sông) hoặc đơn giản là động từ "déborder".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bản ghi chép cũ.
Biến thể và từ liên quan
- Déborder (v.t./v.i.): Tràn ra, tràn đầy (nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
- La tasse déborde. (Cái tách tràn ra.)
- Son enthousiasme déborde. (Sự nhiệt tình của anh ấy tràn đầy.)
- Déborder de son lit (locution verbale): Tràn bờ (cách diễn đạt hiện đại cho sông, suối).
- La rivière a débordé de son lit. (Dòng sông đã tràn bờ.)
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm "tràn bờ")
- Sortir de son lit: Tràn ra khỏi lòng sông.
- Inonder: Làm ngập lụt, tràn ngập (nghĩa rộng hơn).
tự động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tràn bờ
- Le Rhin s'est débordésông Ranh đã tràn bờ