se déborder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự phản thân (Verbe pronominal):
    • Tràn bờ (sông, hồ): Chỉ hành động của một dòng sông hoặc vùng nước khi nước dâng cao vượt quá bờ chảy ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự phản thân:
    • Pendant les fortes pluies, la rivière a failli se déborder. (Trong cơn mưa lớn, con sông suýt nữa thì tràn bờ.)
    • Selon les anciens récits, le fleuve s'était débordé à plusieurs reprises. (Theo những ghi chép xưa, con sông đã tràn bờ nhiều lần.)
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ cách dùng cổ (từ , nghĩa ) trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, để diễn đạt ý "tràn bờ", người ta thường sử dụng cụm động từ "déborder de son lit" (tràn ra khỏi lòng sông) hoặc đơn giảnđộng từ "déborder".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bản ghi chép .
Biến thể từ liên quan
  • Déborder (v.t./v.i.): Tràn ra, tràn đầy (nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
    • La tasse déborde. (Cái tách tràn ra.)
    • Son enthousiasme déborde. (Sự nhiệt tình của anh ấy tràn đầy.)
  • Déborder de son lit (locution verbale): Tràn bờ (cách diễn đạt hiện đại cho sông, suối).
    • La rivière a débordé de son lit. (Dòng sông đã tràn bờ.)
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm "tràn bờ")
  • Sortir de son lit: Tràn ra khỏi lòng sông.
  • Inonder: Làm ngập lụt, tràn ngập (nghĩa rộng hơn).
tự động từ
  1. (từ , nghĩa ) tràn bờ
    • Le Rhin s'est débordé
      sông Ranh đã tràn bờ